family cathartidae

family cathartidae

A large condor from the family Cathartidae soars over a mountain ridge.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: family cathartidae): - Họ chim kền kền Tân Thế giới: một họ chim bao gồm các loài kền kền, diều hâu gà tây kền kền chúa, phân bố chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • The family Cathartidae includes species like the California condor and the turkey vulture.
    (Họ Cathartidae bao gồm các loài như kền kền California diều hâu gà tây.)

  • Biologists study the family Cathartidae to understand scavenger behavior.
    (Các nhà sinh vật học nghiên cứu họ Cathartidae để hiểu hành vi ăn xác thối.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Cathartidae": Trong phạm vi họ Cathartidae.

    • The king vulture is a prominent member within the family Cathartidae.
      (Kền kền chúa một thành viên nổi bật trong họ Cathartidae.)
  • "members of family Cathartidae": Các thành viên của họ Cathartidae.

    • Members of family Cathartidae are known for their bald heads and strong beaks.
      (Các thành viên của họ Cathartidae được biết đến với đầu trọc mỏ khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathartid (tính từ): Thuộc về họ Cathartidae.

    • Cathartid birds are found in the Americas.
      (Các loài chim thuộc họ Cathartidae được tìm thấychâu Mỹ.)
  • Cathartidae (danh từ, số nhiều): Dạng viết tắt thường dùng trong phân loại học.

    • The Cathartidae are a family of scavenging birds.
      (Họ Cathartidae một họ chim ăn xác thối.)
Từ đồng nghĩa
  • New World vultures: Kền kền Tân Thế giới (cùng chỉ nhóm chim này).
  • Condors: Kền kền (một chi trong họ, thường chỉ loài lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Cathartidae".